ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người yêu" (1件)
người yêu

日本語
名恋人
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
類語検索結果 "người yêu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người yêu" (2件)
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
